draft horse

/'drɑ:ft'hɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
draft horse

A farmer leads a draft horse pulling a plow through a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa kéo: Một giống ngựa to lớn, khỏe mạnh, được nuôi huấn luyện đặc biệt để kéo các vật nặng như xe ngựa, cày, hoặc các thiết bị nông nghiệp, công nghiệp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before tractors, farmers relied on draft horses to plow their fields. (Trước khi máy kéo, nông dân phụ thuộc vào ngựa kéo để cày ruộng.)
    • The brewery used a team of draft horses to deliver beer barrels. (Nhà máy bia sử dụng một đội ngựa kéo để vận chuyển các thùng bia.)
    • She breeds Belgian draft horses, known for their immense strength and gentle temperament. ( ấy nhân giống ngựa kéo Bỉ, loài được biết đến với sức mạnh to lớn tính khí hiền lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a draft horse": Làm việc rất chăm chỉ nặng nhọc, giống như một con ngựa kéo.
    • He worked like a draft horse all day to finish the construction. (Anh ấy làm việc cật lực như ngựa kéo cả ngày để hoàn thành công trình xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Draught horse (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh. Cùng nghĩa với "draft horse".
  • Workhorse (danh từ): (Nghĩa rộng) Chỉ một người hoặc vật làm việc chăm chỉ, bền bỉ đáng tin cậy. Có thể dùng để chỉ ngựa kéo nhưng cũng ám chỉ máy móc hoặc con người.
    • This old truck is a real workhorse. (Chiếc xe tải này đúng một "con ngựa thồ" thực thụ.)
  • Cart horse (danh từ): Ngựa kéo xe, một loại ngựa kéo cụ thể hơn, thường dùng để kéo xe ngựa nhẹ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Dray horse: Ngựa kéo xe hàng nặng (dray).
  • Heavy horse: Ngựa nặng (thuật ngữ chung chỉ các giống ngựa to lớn dùng để kéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "draft horse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "draft horse" một cách cố định)

draft horse

A farmer leads a draft horse pulling a plow through a field.

danh từ
  1. ngựa kéo (xe, cày...)